зверство

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

зверство gt

  1. (жестокость) [tính] dã man, tàn bạo, độc ác, hung dữ, hung ác, hung tàn.
    обыкт. мн.:зверствоа — (поступки) [điều, hành động] dã man, tàn bạo, độc ác

Tham khảo[sửa]