звонить
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
звонить Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: позвонить)
- (производить звон) đánh (giật, bấm) chuông.
- тк. несов. — (издавать звон) — rttb [leng keng], reo, đánh
- звонитьит звонок — chuông reo (kêu)
- (Д) (вызывать по телефону) gọi dây nói, gọi điện [thoại].
- звонить кому-л. по телефону — gọi dây nói (gọi điện thoại, gọi điện) cho ai
- тк. несов. перен. (thông tục) — (распространять слухи) — phao tin, phao ngôn
- .
- звонить во все колокола — loan truyền cho mọi người biết
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)