звонить

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

звонить Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: позвонить)

  1. (производить звон) đánh (giật, bấm) chuông.
    тк. несов. — (издавать звон) — rttb [leng keng], reo, đánh
    звонитьит звонок — chuông reo (kêu)
  2. (Д) (вызывать по телефону) gọi dây nói, gọi điện [thoại].
    звонить кому-л. по телефону — gọi dây nói (gọi điện thoại, gọi điện) cho ai
    тк. несов. перен. (thông tục) — (распространять слухи) — phao tin, phao ngôn
  3. .
    звонить во все колокола — loan truyền cho mọi người biết

Tham khảo[sửa]