звонкий
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ[sửa]
звонкий
- Ngân vang, âm vang, kêu vang; (издающий громкие звуки) vang.
- звонкийголось — giọng sang sảng (ngân vang)
- звонкий согласный — лингв. — phụ âm kêu
- звонкая фраза — câu rất kêu
- звонкая монета — đồng bạc
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)