звёздный
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Nga[sửa]
Tính từ[sửa]
звёздный
- (Thuộc về) Sao.
- звёздная карта — bản đồ sao
- звёздное скопление — đám sao, tinh đoàn
- (покрытый звёздам) [có] nhiều sao.
- звёздное небо — trời nhiều sao
- звёздная ночь — đêm nhiều sao
- звёздный год — астр. — năm vũ trụ
- звёздный дождь — mưa sao
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)