зенит
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
зенит gđ
- (астр.) Thiên đỉnh, đỉnh trời.
- солнце в зените — mặt trời ở thiên đỉnh, mặt trời đứng bóng
- (перен.) Đỉnh cao, cực điểm, tột đỉnh.
- в зените славы — ở đỉnh cao của vinh quang, vinh quang tột đỉnh
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)