зимовать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

зимовать Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: зазимовать) , прозимовать)

  1. Sống qua mùa đông, trú mùa đông; (о животных) ngủ [mùa] đông.

Tham khảo[sửa]