злоба
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
злоба gc
- (Sự) Độc ác, hung ác; (гнев) [cơn] tức giận, giận dữ, hằn thù phẫn nộ.
- бессильная злоба — cơn tức giận bất lực
- питать злобу к кому-л. — hằn thù ai
- злоба дня — vấn đề thời sự
- на злобу дня — về vấn đề thời sự
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)