злорадство

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

злорадство gt

  1. (Sự) Hí hửng độc địa, vui mừng độc địa, vui sướng trên đau khổ của người khác.

Tham khảo[sửa]