змея

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

{{rus-noun-f-6d|root=зме}} змея gc

  1. (Con) Rắn.
  2. .
    змея подколодная — kẻ độc ác, đồ rắn độc

Tham khảo[sửa]