знакомый

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

знакомый

  1. (известный) quen, quen biết, quen thuộc.
    знакомый почерк — nét chữ quen [thuộc]
    знакомый человек — người quen
  2. (с Т, Д) (испытавший, знающий что-л. ) hiểu biết, biết.
    всё это нам давно знакомыйо — chúng tôi đã biết tất cả những điều này từ lâu rồi
    я знаком с литературой по этому вопросу — tôi đã nghiên cứu các sách vở về vấn đề đó
    он хорошо знаком с жизнью — anh đó am hiểu việc đời
    быть знакомым с обстановкой — hiểu tình hình
  3. (с Т) (состоящий в знакомстве) quen, quen biết.
    быть знакомым с кем-л. — quen ai, quen biết ai
    мы с ним давно знакомыйы — tôi với anh ấy quen từ lâu
    в знач. сущ. м. — người quen, người biết
    он мой знакомый — anh ấy là người quen của tôi

Tham khảo[sửa]