знакомый
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
знакомый
- (известный) quen, quen biết, quen thuộc.
- знакомый почерк — nét chữ quen [thuộc]
- знакомый человек — người quen
- (с Т, Д) (испытавший, знающий что-л. ) hiểu biết, biết.
- всё это нам давно знакомыйо — chúng tôi đã biết tất cả những điều này từ lâu rồi
- я знаком с литературой по этому вопросу — tôi đã nghiên cứu các sách vở về vấn đề đó
- он хорошо знаком с жизнью — anh đó am hiểu việc đời
- быть знакомым с обстановкой — hiểu tình hình
- (с Т) (состоящий в знакомстве) quen, quen biết.
- быть знакомым с кем-л. — quen ai, quen biết ai
- мы с ним давно знакомыйы — tôi với anh ấy quen từ lâu
- в знач. сущ. м. — người quen, người biết
- он мой знакомый — anh ấy là người quen của tôi
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)