знамение
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga
Chuyển tự
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ
знамение gt (уст.)
- Dấu, dấu hiệu.
- (предзнаменование) điềm, triệu.
- доброе знамение — điềm lành
- .
- знамение времени — đặc trưng (triệu chứng) của thời đại
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)