знамение

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Nga

Chuyển tự

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ

Bản mẫu:rus-noun-n-7a

знамение gt (уст.)

  1. Dấu, dấu hiệu.
  2. (предзнаменование) điềm, triệu.
    доброе знамение — điềm lành
  3. .
    знамение времени — đặc trưng (triệu chứng) của thời đại

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác