зной

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

зной

  1. (Sự) Oi bức, oi ả, nóng gắt, oi.
    полуденный зной — trời oi buổi trưa

Tham khảo[sửa]