зёрнышко

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-n-3*a

зёрнышко gt

  1. Hạt nhỏ, hột nhỏ.

Tham khảo[sửa]