игнорировать
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
игнорировать Thể chưa hoàn thành và Thể chưa hoàn thành ((В))
- (не замечать) không đếm xỉa, không [thèm] để ý
- (пренепрегать) coi thường, xem thường.
- игнорировать окружающих — không đếm xỉa (không để ý) đến những người xung quanh
- игнорировать чьи-л. распоряжения — coi thường mệnh lệnh của ai
- игнорировать факты — coi thường những sự kiện
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)