игнорировать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

игнорировать Thể chưa hoàn thànhThể chưa hoàn thành ((В))

  1. (не замечать) không đếm xỉa, không [thèm] để ý
  2. (пренепрегать) coi thường, xem thường.
    игнорировать окружающих — không đếm xỉa (không để ý) đến những người xung quanh
    игнорировать чьи-л. распоряжения — coi thường mệnh lệnh của ai
    игнорировать факты — coi thường những sự kiện

Tham khảo[sửa]