игрок
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
игрок gđ
- Người chơi, đấu thủ; (в футдол и т. п. ) cầu thủ; (в карты, шахматы и т. п. ) người đánh bài, người đánh cờ; (в азартные игры) con bạc, người đánh bạc.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)