идол
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
идол gđ
- Thần tượng, ngẫu tượng.
- перен. — thần tượng, người được sùng bái (tôn sùng)
- .
- стоять, сидеть идолом — đứng, ngồi như phỗng
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)