извинять

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

извинять Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: извинить) ‚(В)

  1. Tha lỗi, thứ lỗi, tha thứ, tha, thứ.
    извинятьите! — xin lỗi

Tham khảo[sửa]