извращать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

извращать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: извратить) ‚(В)

  1. (искажать) xuyên tạc, bóp méo, làm sai lệch.
    извращать факты — xuyên tạc (bóp méo) sự thật
  2. (портить) làm hư hỏng, làm đồi bại.

Tham khảo[sửa]