изгиб
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
изгиб gđ
- Khúc cong, khúc lượn, khúc ngoặt, khúc rẽ.
- изгиб дороги — khúc cua, khúc đường ngoặt
- изгиб реки — khúc sông uốn
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)