измена
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
измена gc
- (ппредательство) [sự] phản bội, phản trắc, phản phúc.
- государственная измена — [sự] phản quốc, phản bội Tổ quốc
- (в любви) [sự] bạc tình, phụ tình, bội bạc, phụ bạc, bội tình.
- супружеская измена — [sự] ngoại tình
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)