измерять
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
измерять Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: измерить) ‚(В)
- Đo, đo lường; (землю) đo đạc, trắc đạc, đạc; (жидкие и сыпучие тела) đong, lường, đo lường.
- измерять глубину — đo độ sâu
- измерять температуры — đo nhiệt độ
- перен. — (представлять размеры чего-л.) — lường
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)