изображение
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
изображение gt
- (действие) [sự] tả, miêu tả, mô tả.
- условное изображение — [sự] biểu hiện quy ước
- (то, что изображено) hình, ảnh, hình ảnh, hình tượng.
- чёрно-белое изображение — ảnh trắng đen
- изображение в зеркале — ảnh (hình) trong gương
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)