изюм

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

изюм

  1. Nho khô.
    не фунт изюму — không phải là chuyện vặt; chẳng phải là chuyện chơi đâu!

Tham khảo[sửa]