искажать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

искажать Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: исказить)), ((В))

  1. (извращать) xuyên tạc, làm sai lạc, làm sai lệch, bóp méo.
    искажать факты — xuyên tạc sự kiện, bóp méo sự thật
    искажать чьи-л. слова — xuyên tạc lời nói của ai
    искажать смысл фразы — làm sai [lạc] nghĩa câu văn
  2. (сильно изменять) làm. . . thay đổi nhiều.
    болезнь исказила тонкие черты его лица — bệnh tình làm nét mặt thanh tú của anh ấy thay đổi nhiều
    страх исказил его лицо — nỗi kinh hoàng làm mặt nó méo xệch

Tham khảo[sửa]