искажать
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
искажать Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: исказить)), ((В))
- (извращать) xuyên tạc, làm sai lạc, làm sai lệch, bóp méo.
- искажать факты — xuyên tạc sự kiện, bóp méo sự thật
- искажать чьи-л. слова — xuyên tạc lời nói của ai
- искажать смысл фразы — làm sai [lạc] nghĩa câu văn
- (сильно изменять) làm. . . thay đổi nhiều.
- болезнь исказила тонкие черты его лица — bệnh tình làm nét mặt thanh tú của anh ấy thay đổi nhiều
- страх исказил его лицо — nỗi kinh hoàng làm mặt nó méo xệch
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)