искажение
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
искажение gt
- (действие) [sự] xuyên tạc, làm sai lạc, làm sai lệch, bóp méo.
- искажение истины — sự xuyên tạc (bóp méo) sự thật
- (неправильность, ошибка) [điều, chỗ, sự] sai lầm, sai, biến hình, biến dạng.
- искажение масштаба — [sự] sai tỷ lệ
- искажение в тексте — chỗ sai trong văn bản
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)