искра
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
искра gc
- Tia lửa.
- электрическая искра — tia [lửa] điện
- (сверкающая частица) tia sáng.
- (перен.) Tia.
- искра надежды — tia hy vọng
- искра таланта — mầm tài năng
- искра божья — а) — tài hoa, thiên tài; б) — niềm khát vọng cao thượng
- у меня искры из глаз посыпались — tôi bị nảy đom đóm mắt
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)