исподтишка
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Phó từ [sửa]
исподтишка (thông tục)
- (Một cách) Ngấm ngầm, vụng trộm, lén lút, sau lưng.
- действовать исподтишка — hoạt động ngấm ngầm (vụng trộm)
- смеяться исподтишка — cười sau lưng, cười thầm
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)