испытание

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

испытание gt

  1. (Sự) Thử, thí nghiệm, thử nghiệm.
    производить испытание чего-л. — thử, thí nghiệm cái gì
    испытание ядерного оружия — [sự] thử vũ khí hạt nhân
    проводить полевое испытание чего-л. — [tiến hành việc] thử nghiệm hiện trường cái gì
    выдержать испытание временем — [đã] được thời gian thử nghiệm
  2. (экзамен) [kỳ] thi.
    выдержать испытания — thi đỗ
  3. (тягостное переживание) [sự, cơn] thử thách, khó khăn.
    пройти через испытания — trải qua nhiều thử thách
    тяжелое все испытания — chịu đựng được mọi thử thách

Tham khảo[sửa]