истинный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
истинный
- Hợp chân lý, thật, có thật, có thực, chân chính, thật sự, thực sự.
- истинная правда — sự thật hoàn toàn (hiển nhiên)
- истинный друг — người bạn chân chính
- истинное время — астр. — giờ thật
- этот рабёнок — - истинное наказание! — đứa con này thật là con tội con nợ!
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)