исход

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

исход

  1. (способ разрешить затруднение) lối thoát.
    это для меня единственный исход — đối với thôi đó là một lối thoát duy nhất
  2. (окончение, заваршение) [lúc] cuối, kết thúc
  3. (результат) kết quả, kết cục.
    смертельный исход — [sự] tử vong
    исход соревнования — kết quả thi đua
    исход боя — kết quả trận đánh
    исход войгы — kết cục chiến tranh
    день на исходе — ngày tàn, trời giần tối, cuối ngày
    на исходе дня — lúc cuối ngày
    на исходе войны — khi chiến tranh gần kết thúc
    продовольствие на исходе — lương thực gần hết

Tham khảo[sửa]