исход
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
исход gđ
- (способ разрешить затруднение) lối thoát.
- это для меня единственный исход — đối với thôi đó là một lối thoát duy nhất
- (окончение, заваршение) [lúc] cuối, kết thúc
- (результат) kết quả, kết cục.
- смертельный исход — [sự] tử vong
- исход соревнования — kết quả thi đua
- исход боя — kết quả trận đánh
- исход войгы — kết cục chiến tranh
- день на исходе — ngày tàn, trời giần tối, cuối ngày
- на исходе дня — lúc cuối ngày
- на исходе войны — khi chiến tranh gần kết thúc
- продовольствие на исходе — lương thực gần hết
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)