итог
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
итог gđ
- (сумма) tổng số, tổng cộng.
- подвести итог — tổng kết
- (результат) kết quả, kết cục.
- итоги развития народного хозяйства — những kết quả phát triển kinh tế quốc dân
- подвести итоги проделанной работе — tổng kết công tác đã làm
- в — [конечном] итоге — kết quả là, cuối cùng là, rút cục [lại], rốt cục [lại], rút cuộc [lại]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)