кавычки
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
{{|root=кавычк}} кавычки số nhiều (,(ед. кавычка ж.))
- (Dấu) Ngoặc kép.
- открыть, закрыть кавычки — mở, đóng ngoặc kép
- .
- учённый в кавычкиах — nhà khoa học trong nháy nháy
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)