кадр

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

кадр (кино)

  1. (снимок) khuôn hình, , ảnh.
  2. (сцена, эпизод) cảnh, đoạn [phim].

Tham khảo[sửa]