каменный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
каменный
- (Thuộc về) Đá; (из камня) [bằng] đá.
- (перен.) (неподвижный) đơ ra, đờ ra, cứng đờ, bất động.
- (перен.) (бесчувственный) sắt đá, nhẫn tâm.
- каменное серце — trái tim sắt đá
- каменный уголь — than đá, thạch thán
- каменный век — археол — thời đại đồ đá, thời đại thạch khí
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)