кампания

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

кампания gc

  1. Cuộc vận động, chiến dịch, vụ, đợt.
    избирательная кампания — cuộc vận động bầu cử
    посевная кампания — vụ (chiến dịch) gieo hạt
  2. (воен.) Chiến dịch.

Tham khảo[sửa]