кампания
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
кампания gc
- Cuộc vận động, chiến dịch, vụ, đợt.
- избирательная кампания — cuộc vận động bầu cử
- посевная кампания — vụ (chiến dịch) gieo hạt
- (воен.) Chiến dịch.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)