канал
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
канал gđ
- (Con) Kênh, lạch, sông đào.
- оросительный канал — kênh tưới [nước], nông giang
- (тех.) Đường, ống, kênh; (ствола оружия) — rãnh.
- (анат.) Ống, đạo, rãnh.
- мн.: — каналы — (пути, способы) — đường, lối
- дипломатическое каналы — đường ngoại giao
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)