карандаш

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

карандаш

  1. (Cây) Bút chì.
    химический карандаш — bút chì mực
    цветной карандаш — bút chì màu
  2. .
    в карандаше — bằng bút chì

Tham khảo[sửa]