карта
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
карта gc
- (геогр.) Bản đồ, địa đồ.
- морская карта — bản đồ biển, hải đồ
- (игральная) [con, quân] bài.
- перфорированная карта — phiếu (phích) đục lỗ
- поставить всё на карту — đánh liều rất cả để may ra thì được, làm liều với hy vọng được cuộc
- раскрыть свои карты — nói toạc (nói lộ) ý định của mình
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)