картинка

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

картинка gc

  1. уменыи. ккартина — 1
  2. (иллюстрация к книге) bức vẽ, tranh vẽ, tranh minh họa.
    книга с картинкми — sách [có] tranh minh họa, sách tranh

Tham khảo[sửa]