карточка
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
карточка gc
- (Tấm) Phiếu ghi, phiếu, phích, thẻ, thiếp, các.
- корреспондентская карточка — thẻ phóng viên
- продовольственная карточка — phiếu thực phẩm
- (фотографическая) tấm ảnh, bức ảnh.
- визитная карточка — [tấm] danh thiếp
- почтовая карточка — [tấm] bưu thiếp, bưu ảnh
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)