кататься
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
кататься Hoàn thành
- Lăn.
- (ездить) đi (bằng xe, tàu, thuyền, v. v. )
- (верхом) cưỡi.
- на велосипеде — đi (cưỡi) xe đạp
- кататься на коньках — trượt băng
- кататься на машине — đi xe ô tô
- кататься на лодке — đi thuyền
- со смеху — cười bò lăn bò lóc, cười bò kềnh càng, cười lăn cười lóc
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)