кататься

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Nga [sửa]

Chuyển tự [sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ [sửa]

кататься Hoàn thành

  1. Lăn.
  2. (ездить) đi (bằng xe, tàu, thuyền, v. v. )
  3. (верхом) cưỡi.
    на велосипеде — đi (cưỡi) xe đạp
    кататься на коньках — trượt băng
    кататься на машине — đi xe ô tô
    кататься на лодке — đi thuyền
    со смеху — cười bò lăn bò lóc, cười bò kềnh càng, cười lăn cười lóc

Tham khảo [sửa]