квадрат

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

квадрат

  1. (прямоугольник) hình vuông, ô vuông.
  2. (мат.) Bình phương, tự thừa.

Tham khảo[sửa]