квалификация
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
квалификация gc
- (степень подготовленност) trình độ nghiệp vụ (chuyên môn, kỹ thuật), tay nghề.
- производственная квалификация — trình độ nghiệp vụ [sản xuất]
- повышать квалификацияю — nâng cao trình độ nghiệp vụ (chuyên môn, kỹ thuật), rèn luyện tay nghề
- (специальность) nghề, nghề nghiệp, nghiệp vụ.
- приобрести квалификацияю — học nghề
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)