квартира
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
квартира gc
- Căn nhà, căn hộ; (жильё) nhà [ở].
- снимать квартиру — thuê nhà
- квартира из трёх комнат — căn nhà có ba phòng
- мн.: — квартиры — воен. — chỗ trú quân
- главная квартира — воен. уст. — đại bản doanh, đại bản dinh
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)