квартира

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

квартира gc

  1. Căn nhà, căn hộ; (жильё) nhà [ở].
    снимать квартиру — thuê nhà
    квартира из трёх комнат — căn nhà có ba phòng
    мн.:квартирывоен. — chỗ trú quân
    главная квартиравоен. уст. — đại bản doanh, đại bản dinh

Tham khảo[sửa]