кирпич
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
кирпич gđ
- (Viên, hòn) Gạch; собир. gạch.
- облицовочный кирпич — gạch ốp, gạch phủ ngoài
- класть кирпичи — xây gạch, đặt gạch
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)