кирпич

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

кирпич

  1. (Viên, hòn) Gạch; собир. gạch.
    облицовочный кирпич — gạch ốp, gạch phủ ngoài
    класть кирпичи — xây gạch, đặt gạch

Tham khảo[sửa]