классификация

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

классификация gc

  1. (действие) [sự] phân loại, phân hạng.
  2. (система распределения) [cách, hệ thống] phân loại, phân hạng.

Tham khảo[sửa]