клочок
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
клочок gđ
- Dúm nhỏ, nắm con, mảnh con, miếng nhỏ, rẻo, vụn, mụn.
- клочок земли — mảnh ruộng, miếng đất nhỏ
- клочок бумаги — mẩu giấy, mảnh giấy con
- разорвать в клочокки — xé nát ra từng mảnh, xé tan tành
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)