коварный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
коварный
- Nham hiểm, giảo quyệt, quỷ quyệt, thâm hiểm, thâm độc, khoảnh độc, gian trá.
- коварный враг — kẻ thù giảo quyệt (thâm độc, nanh nọc)
- коварная улыбка — nụ cười thâm hiểm (độc địa)
- коварные приёмы — thủ đoạn nham hiểm (giảo hoạt), mánh khóe quỷ quyệt (tinh ma)
- коварные замыслы — âm mưu nham hiểm (thâm độc), quỷ kế
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)