ковать
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
ковать Hoàn thành (,(В))
- Rèn.
- перен. — rèn luyện, rèn giũa, rèn đúc, hun đúc, đào tạo, tạo nên
- ковать кадры — rèn luyện (rèn đúc, đào tạo) cán bộ
- ковать своё счастье — tạo nên hạnh phúc của mình
- (подковывать) bịt móng ngựa, đóng móng.
- .
- куй железо, пока горячо — погов. — rèn đi khi sắt đang nóng; chớ bỏ lỡ thời cơ
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)