ковать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

Bản mẫu:rus-verb-2b

ковать Hoàn thành (,(В))

  1. Rèn.
    перен. — rèn luyện, rèn giũa, rèn đúc, hun đúc, đào tạo, tạo nên
    ковать кадры — rèn luyện (rèn đúc, đào tạo) cán bộ
    ковать своё счастье — tạo nên hạnh phúc của mình
  2. (подковывать) bịt móng ngựa, đóng móng.
  3. .
    куй железо, пока горячопогов. — rèn đi khi sắt đang nóng; chớ bỏ lỡ thời cơ

Tham khảo[sửa]