коллоквиум

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

коллоквиум

  1. (Buổi) Kiểm tra bài, mạn đàm với sinh viên.

Tham khảo[sửa]